EPC1P18N vs EPC1PI8N So sánh

So sánh chi tiết song song của EPC1P18N bằng Altera và EPC1PI8N bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPC1P18N EPC1PI8N
Thương hiệu Altera Altera
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời NRND Obsolete
Manufacturer Altera (Intel Programmable Solutions Group) —
Part Number EPC1P18N —
Chức năng Configuration Device for SRAM-based LUT Devices —
Kích thước bộ nhớ 1 Mbit 1 Mbit
Programmable Type OTP (One-Time Programmable) OTP (One-Time Programmable)
Supply Voltage - Low 3 V to 3.6 V 3.0 V to 3.6 V
Supply Voltage - High 4.5 V to 5.5 V 4.5 V to 5.5 V
Configuration Interface Altera proprietary serial —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C -40C to +85C
Hộp 8-DIP (0.300 inch, 7.62 mm) —
Số chân 8 —
Packaging Tube Tube
Kiểu lắp đặt Through-Hole Through Hole
Family Member EPC1 series —
Compatible FPGA Families Cyclone, APEX 20K, ACEX 1K, Mercury —
Kiểu bộ nhớ — OTP Configuration PROM
Giao diện — Serial (DATA, DCLK, nCS, OE)
Hộp / Vỏ — 8-DIP (0.300 inch, 7.62 mm)
Memory Configuration — x1
Supported FPGA Families — ACEX 1K, APEX 20K, APEX II, Arria GX, Cyclone, Cyclone II, FLEX 10K, Mercury
Technology — CMOS
Trạng thái RoHS — [DATA_NEEDED: RoHS status]
ECCN — 3A991.b.2.a

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá