EPC1PC8 vs EPC1441PC8 So sánh
So sánh chi tiết song song của EPC1PC8 bằng Altera và EPC1441PC8 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPC1PC8 | EPC1441PC8 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Altera |
| Danh mục | Memory ICs | Memory ICs |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Obsolete |
| Kiểu bộ nhớ | OTP Configuration PROM (Non-volatile) | OTP Configuration PROM (flash-based) |
| Kích thước bộ nhớ | 1 Mbit (1,048,576 bits) | 440 Kbit (approximately 55 Kbyte) |
| Supply Voltage (VCC) | 5.0 V (typical) | — |
| Configuration Interface | Altera proprietary serial (DATA, DCLK, OE, nCS) | Altera serial configuration protocol |
| Programmability | One-Time Programmable (OTP) | OTP (one-time programmable) |
| Hộp | 8-pin PDIP (8-PDIP, 300 mil) | — |
| Kiểu lắp đặt | Through-Hole (THT) | Through-hole |
| Target FPGAs | ACEX 1K, APEX 20K/20KE/20KC, FLEX 10K/10KE/10KA, FLEX 6000/A | — |
| Pin Pitch | 2.54 mm (0.100 in) | — |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 C to +70 C (commercial) [DATA_NEEDED: full min/max range] | — |
| Programming Hardware | Altera MasterBlaster / ByteBlaster (legacy programmer) | — |
| Configuration Mode | Serial (1-bit data, 1-bit clock) | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] | — |
| Lead-Free | [DATA_NEEDED: lead-free / SnPb plating] | — |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level] | [DATA_NEEDED: not stated in verified data] |
| Maximum Configuration Clock | — | 8 MHz |
| Điện áp cung cấp hoạt động | — | 3.3 V typical |
| Package Type | — | 8-pin PDIP (Plastic DIP) |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | [DATA_NEEDED: industrial/commercial grade] |
| Supported FPGA Series | — | FLEX 8000, FLEX 10K, APEX 20K, Mercury |
| Configuration Controller | — | Integrated (enhanced configuration architecture) |
| Lead-Free / RoHS Status | — | [DATA_NEEDED: not stated in verified data] |
| Manufacturer | — | Altera (now Intel FPGA) |
| Part Status | — | Obsolete - legacy support only |