EPC1PC8 vs EPC1L120 So sánh

So sánh chi tiết song song của EPC1PC8 bằng Altera và EPC1L120 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPC1PC8 EPC1L120
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Obsolete Lần mua cuối
Kiểu bộ nhớ OTP Configuration PROM (Non-volatile) Configuration EEPROM
Kích thước bộ nhớ 1 Mbit (1,048,576 bits) —
Supply Voltage (VCC) 5.0 V (typical) —
Configuration Interface Altera proprietary serial (DATA, DCLK, OE, nCS) —
Programmability One-Time Programmable (OTP) In-System via JTAG (IEEE 1149.1)
Hộp 8-pin PDIP (8-PDIP, 300 mil) PLCC-20
Kiểu lắp đặt Through-Hole (THT) Surface Mount / Through-Hole (socket)
Target FPGAs ACEX 1K, APEX 20K/20KE/20KC, FLEX 10K/10KE/10KA, FLEX 6000/A —
Pin Pitch 2.54 mm (0.100 in) —
Nhiệt độ hoạt động 0 C to +70 C (commercial) [DATA_NEEDED: full min/max range] -40C to +85C (industrial)
Programming Hardware Altera MasterBlaster / ByteBlaster (legacy programmer) —
Configuration Mode Serial (1-bit data, 1-bit clock) —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] [DATA_NEEDED: RoHS status]
Lead-Free [DATA_NEEDED: lead-free / SnPb plating] —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level] [DATA_NEEDED: MSL level]
Memory Capacity — 120 kbit
Loại giao diện — Serial (Altera configuration protocol)
Điện áp cung cấp hoạt động — 3.3 V / 5 V
Output Compatibility — MultiVolt: 1.5 V, 1.8 V, 2.5 V, 3.3 V, 5 V
JTAG Support — Yes (dedicated JTAG port)
Reprogram Cycles — 100 cycles typical
Compatible Altera FPGAs — FLEX 6000, FLEX 8000, MAX 7000, MAX 9000 families
Cascade Support — Yes (multi-FPGA configuration chains)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá