EPC1PC8N vs EPC1PC8 So sánh

So sánh chi tiết song song của EPC1PC8N bằng Intel và EPC1PC8 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPC1PC8N EPC1PC8
Thương hiệu Intel Altera
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Kiểu bộ nhớ OTP (One-Time Programmable) Configuration PROM OTP Configuration PROM (Non-volatile)
Kích thước bộ nhớ 1 Mbit 1 Mbit (1,048,576 bits)
Tổ chức Serial (DCLK + DATA) —
Điện áp cung cấp 3.0 V to 3.6 V —
Supply Voltage (Typical) 3.3 V —
Giao diện Altera PS Serial / JTAG (IEEE 1149.1) —
Programmability In-system via JTAG; OTP after programming One-Time Programmable (OTP)
Standby Current [DATA_NEEDED: standby current uA] —
Active Current [DATA_NEEDED: active current mA] —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range C] 0 C to +70 C (commercial) [DATA_NEEDED: full min/max range]
Hộp 8-pin PDIP (PC8N suffix) 8-pin PDIP (8-PDIP, 300 mil)
Kiểu lắp đặt Through-Hole Through-Hole (THT)
Trạng thái RoHS Compliant (PC8N suffix indicates lead-free) [DATA_NEEDED: RoHS compliance status]
Configuration Mode Serial (PS mode) Serial (1-bit data, 1-bit clock)
JTAG Compliance IEEE Std. 1149.1-1990 boundary-scan —
Supply Voltage (VCC) — 5.0 V (typical)
Configuration Interface — Altera proprietary serial (DATA, DCLK, OE, nCS)
Target FPGAs — ACEX 1K, APEX 20K/20KE/20KC, FLEX 10K/10KE/10KA, FLEX 6000/A
Pin Pitch — 2.54 mm (0.100 in)
Programming Hardware — Altera MasterBlaster / ByteBlaster (legacy programmer)
Lead-Free — [DATA_NEEDED: lead-free / SnPb plating]
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá