EPC1PI8 vs EPC1PI8N So sánh

So sánh chi tiết song song của EPC1PI8 bằng Altera và EPC1PI8N bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPC1PI8 EPC1PI8N
Thương hiệu Altera Altera
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Kiểu bộ nhớ OTP Configuration PROM (EPROM-based) OTP Configuration PROM
Kích thước bộ nhớ 1 Mbit 1 Mbit
Programmable Type OTP (One-Time Programmable) OTP (One-Time Programmable)
Giao diện Serial (Altera FPGA configuration protocol) Serial (DATA, DCLK, nCS, OE)
Maximum Configuration Clock (DCLK) 8 MHz —
Supply Voltage (VCC) 4.5 V to 5.5 V (5 V mode); 3.0 V to 3.6 V (3.3 V mode) —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C —
Hộp 8-PDIP (0.300 inch, 7.62 mm) —
Kiểu lắp đặt Through-Hole (DIP) Through Hole
Supported FPGA Families ACEX 1K, APEX 20K, APEX II, Arria GX, Cyclone, Cyclone II, FLEX 10K, FLEX 6000, Mercury, Stratix, Stratix GX, Stratix II, Stratix II GX ACEX 1K, APEX 20K, APEX II, Arria GX, Cyclone, Cyclone II, FLEX 10K, Mercury
Configuration Mode Serial (PS mode) - Data, DCLK, nCS, OE/nCONFIG —
Programming Method External programmer + Altera BitBlaster / ByteBlaster —
Số chân 8 —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status - not present in verified web data] [DATA_NEEDED: RoHS status]
Lead-Free [DATA_NEEDED: lead-free status] —
Supply Voltage - Low — 3.0 V to 3.6 V
Supply Voltage - High — 4.5 V to 5.5 V
Hộp / Vỏ — 8-DIP (0.300 inch, 7.62 mm)
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C
Packaging — Tube
Memory Configuration — x1
Technology — CMOS
ECCN — 3A991.b.2.a

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá