EPC1PI8 vs EPC448JC-30A So sánh

So sánh chi tiết song song của EPC1PI8 bằng Altera và EPC448JC-30A bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPC1PI8 EPC448JC-30A
Thương hiệu Altera Altera
Danh mục Memory ICs FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete NRND
Kiểu bộ nhớ OTP Configuration PROM (EPROM-based) —
Kích thước bộ nhớ 1 Mbit —
Programmable Type OTP (One-Time Programmable) —
Giao diện Serial (Altera FPGA configuration protocol) —
Maximum Configuration Clock (DCLK) 8 MHz —
Supply Voltage (VCC) 4.5 V to 5.5 V (5 V mode); 3.0 V to 3.6 V (3.3 V mode) 3.3 V nominal
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C —
Hộp 8-PDIP (0.300 inch, 7.62 mm) —
Kiểu lắp đặt Through-Hole (DIP) Surface Mount / Socket
Supported FPGA Families ACEX 1K, APEX 20K, APEX II, Arria GX, Cyclone, Cyclone II, FLEX 10K, FLEX 6000, Mercury, Stratix, Stratix GX, Stratix II, Stratix II GX —
Configuration Mode Serial (PS mode) - Data, DCLK, nCS, OE/nCONFIG —
Programming Method External programmer + Altera BitBlaster / ByteBlaster —
Số chân 8 32
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status - not present in verified web data] —
Lead-Free [DATA_NEEDED: lead-free status] —
Memory Density — 4 Mbit
Device Family — Enhanced Configuration Device
Operating Voltage Range — 3.0 V to 3.6 V
Access Time — 30 ns
Configuration Interface — Altera serial (DCLK + DATA0) and JTAG ISP
Package Type — PLCC-32 (JC)
Nhiệt độ hoạt động — 0 C to +70 C
Programmability — IEEE 1532 JTAG In-System Programmable
Compatibility — FLEX, APEX, ACEX, Cyclone, Stratix FPGAs
Lead-Free / RoHS — [DATA_NEEDED: lead-free / RoHS status]
AEC-Q100 Qualification — Not Qualified
Configuration Control Pins — nSTATUS, nCONFIG, CONF_DONE

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá