EPC1PI8N vs EPC1064PI8 So sánh

So sánh chi tiết song song của EPC1PI8N bằng Altera và EPC1064PI8 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPC1PI8N EPC1064PI8
Thương hiệu Altera Altera
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Kiểu bộ nhớ OTP Configuration PROM OTP Configuration PROM (EPROM-based)
Kích thước bộ nhớ 1 Mbit 64 Kb (65,536 bits)
Programmable Type OTP (One-Time Programmable) OTP (One-Time Programmable)
Giao diện Serial (DATA, DCLK, nCS, OE) Serial (4-wire: nCS, DATA, DCLK, nCONFIG)
Supply Voltage - Low 3.0 V to 3.6 V —
Supply Voltage - High 4.5 V to 5.5 V —
Hộp / Vỏ 8-DIP (0.300 inch, 7.62 mm) —
Kiểu lắp đặt Through Hole Through-Hole
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C -40C to +85C (Industrial)
Packaging Tube —
Memory Configuration x1 —
Supported FPGA Families ACEX 1K, APEX 20K, APEX II, Arria GX, Cyclone, Cyclone II, FLEX 10K, Mercury —
Technology CMOS —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] —
ECCN 3A991.b.2.a —
Tổ chức — Serial
Supply Voltage (VCC) — 5 V
Tần số xung maksimum — 6 MHz
Hộp — PDIP-8 (8-pin Plastic DIP)
Temperature Grade — Industrial
No. of Terminals — 8
Package Code — DIP
Package Shape — Rectangular
Surface Mount — No
Configuration Target — Altera FPGAs (FLEX/MAX/Classic families)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá