EPC1PI8N vs EPC1LC20N So sánh

So sánh chi tiết song song của EPC1PI8N bằng Altera và EPC1LC20N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPC1PI8N EPC1LC20N
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Obsolete NRND
Kiểu bộ nhớ OTP Configuration PROM OTP Configuration PROM (EPROM-based)
Kích thước bộ nhớ 1 Mbit 1 Mbit
Programmable Type OTP (One-Time Programmable) OTP (One-Time Programmable)
Giao diện Serial (DATA, DCLK, nCS, OE) —
Supply Voltage - Low 3.0 V to 3.6 V —
Supply Voltage - High 4.5 V to 5.5 V —
Hộp / Vỏ 8-DIP (0.300 inch, 7.62 mm) 20-LCC (J-Lead), PLCC-20
Kiểu lắp đặt Through Hole Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C 0C to +70C (Commercial)
Packaging Tube Tube
Memory Configuration x1 —
Supported FPGA Families ACEX 1K, APEX 20K, APEX II, Arria GX, Cyclone, Cyclone II, FLEX 10K, Mercury Altera FLEX, APEX, ACEX, Mercury
Technology CMOS —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: RoHS status]
ECCN 3A991.b.2.a —
Configuration Clock Frequency — 16.7 MHz
Supply Voltage - VCCINT — 4.75 V to 5.25 V
Supply Voltage - VCCIO — 3.0 V to 3.6 V
Package Dimensions — 9 mm x 9 mm
Configuration Interface — Serial (DATA, DCLK, nCONFIG, nSTATUS)
Lead-Free — [DATA_NEEDED: lead-free status]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá