EPC1PI8N vs EPC4SI8N-JHG2 So sánh

So sánh chi tiết song song của EPC1PI8N bằng Altera và EPC4SI8N-JHG2 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPC1PI8N EPC4SI8N-JHG2
Thương hiệu Altera Altera
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Kiểu bộ nhớ OTP Configuration PROM Flash configuration PROM
Kích thước bộ nhớ 1 Mbit —
Programmable Type OTP (One-Time Programmable) —
Giao diện Serial (DATA, DCLK, nCS, OE) Serial (active serial, AS)
Supply Voltage - Low 3.0 V to 3.6 V —
Supply Voltage - High 4.5 V to 5.5 V —
Hộp / Vỏ 8-DIP (0.300 inch, 7.62 mm) —
Kiểu lắp đặt Through Hole Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Packaging Tube —
Memory Configuration x1 —
Supported FPGA Families ACEX 1K, APEX 20K, APEX II, Arria GX, Cyclone, Cyclone II, FLEX 10K, Mercury Stratix, Cyclone, APEX II, APEX 20K, Mercury, ACEX 1K, FLEX 10K
Technology CMOS —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: RoHS status]
ECCN 3A991.b.2.a —
Memory Density — 4 Mbit
Max Serial Clock — 40 MHz
Hộp — 8-SOIC (SOIC-8)
Số chân — 8
Programmability — In-system programmable via JTAG (IEEE 1149.1)
JTAG Support — Yes (ISP via JTAG)
Cascadable — No
Điện áp cung cấp hoạt động — 3.3 V typical (refer to datasheet)
Configuration Mode — Active Serial (AS)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá