EPC1TC32 vs EPC2TC32UCAF48 So sánh
So sánh chi tiết song song của EPC1TC32 bằng Intel và EPC2TC32UCAF48 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPC1TC32 | EPC2TC32UCAF48 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Obsolete |
| Kiểu bộ nhớ | Configuration PROM (OTP EPROM) | — |
| Kích thước bộ nhớ | 1 Mbit | 1.6 Mb |
| Configuration Interface | Altera Serial Configuration (proprietary) | — |
| Supported FPGA Families | FLEX 10K, APEX, Mercury, ACEX 1K, Cyclone | — |
| Điện áp cung cấp | 3.3 V | — |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 C to +70 C (commercial grade) | [DATA_NEEDED: commercial 0-70C vs industrial -40-85C variant] |
| Hộp | 32-pin TQFP (7x7 mm) | 32-pin TQFP (CAF48 designation per Altera ordering code) |
| Số chân | 32 | — |
| Programming Method | Altera ByteBlasterMV / MasterBlaster download cable | — |
| JTAG ISP Support | Not supported (EPC1 limitation) | — |
| Cascadable | No (single-device configuration only) | — |
| Configuration Pins | DATA, DCLK, nCONFIG, nSTATUS | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL level] | [DATA_NEEDED: MSL classification] |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | [DATA_NEEDED: per ordering code; older CAF48 lots were non-RoHS] |
| Device Family | — | EPC2 (Enhanced Configuration Device) |
| Programmability | — | In-system programmable (ISP) via JTAG |
| Giao diện | — | 4-wire serial (nCS, DCLK, DATA, nINIT_CONF) + JTAG |
| Supply Voltage (VCC) | — | 3.3 V nominal |
| FPGA Compatibility | — | Altera SRAM-based LUT FPGAs (Cyclone, Stratix, APEX, ACEX, FLEX, MAX 9000) |
| Cascading | — | Supported for bitstreams larger than 1.6 Mb |
| Data Retention | — | 10 years typical (EEPROM-based) |
| Programming Cycles | — | 100 cycles minimum (EEPROM endurance) |
| Process Technology | — | CMOS EEPROM |