EPC2-TI32 vs EPC2-TI32N So sánh

So sánh chi tiết song song của EPC2-TI32 bằng Altera và EPC2-TI32N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPC2-TI32 EPC2-TI32N
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Obsolete NRND
Kiểu bộ nhớ In-System Programmable Configuration PROM —
Kích thước bộ nhớ 1.6 Mbit 1.6 Mb
Giao diện Serial configuration, 10 MHz —
Điện áp cung cấp 3.3 V —
I/O Tolerance 5 V tolerant —
Hộp 32-pin TQFP (7x7 mm) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Programming Interface JTAG (IEEE 1149.1) IEEE 1532-compliant JTAG
Supported FPGA Families ACEX 1K, APEX 20K, APEX II, Arria GX, Cyclone, Cyclone II —
Configuration Pins nCONFIG, nSTATUS, CONF_DONE (open-drain) —
Multi-Device Daisy-Chain Support Yes —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: Operating temperature range] -40 C to +85 C
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: RoHS compliance status]
Lead-Free [DATA_NEEDED: Lead-free status] [DATA_NEEDED: lead-free status]
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] —
Memory Organization — 1,695,680 x 1
Programmable Type — In System Programmable
Loại giao diện — Serial (for SRAM-based LUT FPGAs)
Supply Voltage - VCCINT — 3.0 V to 3.6 V
Supply Voltage - VCCIO — 4.5 V to 5.5 V
Hộp / Vỏ — 32-TQFP (7 mm x 7 mm)
Terminal Pitch — 0.8 mm
Supplier Device Package — 32-TQFP
Packaging — Tray
Technology — Flash + CMOS configuration logic
Configuration Clock — Dedicated DCLK output for FPGA

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá