EPC2-TI32N vs EPC1441TI32 So sánh

So sánh chi tiết song song của EPC2-TI32N bằng Intel và EPC1441TI32 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPC2-TI32N EPC1441TI32
Thương hiệu Intel Altera
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời NRND Obsolete
Kích thước bộ nhớ 1.6 Mb 440,800 x 1 bit (approximately 440 kb)
Memory Organization 1,695,680 x 1 Serial, 1-bit data bus
Programmable Type In System Programmable —
Loại giao diện Serial (for SRAM-based LUT FPGAs) —
Programming Interface IEEE 1532-compliant JTAG —
Supply Voltage - VCCINT 3.0 V to 3.6 V —
Supply Voltage - VCCIO 4.5 V to 5.5 V —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C -40C to +85C (Industrial)
Hộp / Vỏ 32-TQFP (7 mm x 7 mm) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Terminal Pitch 0.8 mm —
Supplier Device Package 32-TQFP —
Packaging Tray —
Technology Flash + CMOS configuration logic CMOS OTP flash cell
Configuration Clock Dedicated DCLK output for FPGA —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] [DATA_NEEDED: RoHS status]
Lead-Free [DATA_NEEDED: lead-free status] —
Kiểu bộ nhớ — OTP Configuration PROM
Điện áp cung cấp — 5.0 V
Access Time — 90 ns (approximately 10 MHz)
Configuration Interface — Altera Active Serial (AS)
Hộp — 32-pin TQFP (7 x 7 mm)
Programmability — One-Time Programmable (OTP)
Supported FPGA Families — ACEX 1K, APEX 20K, APEX II, Arria GX, Cyclone, Cyclone II, FLEX 10K, FLEX 6000, Mercury, Stratix, Stratix GX, Stratix II, Stratix II GX
Cascade Support — Yes (nCASC pin for multi-PROM chains)
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL level]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá