EPC2L120 vs EPC2L1696-10F So sánh
So sánh chi tiết song song của EPC2L120 bằng Altera và EPC2L1696-10F bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPC2L120 | EPC2L1696-10F |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Altera |
| Danh mục | Memory ICs | Memory ICs |
| Trạng thái vòng đời | NRND | NRND |
| Kiểu bộ nhớ | Configuration PROM (Flash-based) | — |
| Density | 120 Kbit | — |
| Configuration Interface | Serial, FPGA-targeted | 5-pin Altera serial (nCS, DCLK, DATA, OE, nINIT_CONF) |
| Operating Voltage | 2.7 V to 3.6 V (3.3 V typ) | — |
| In-System Programmability | Yes (IEEE 1149.1 JTAG) | — |
| Hộp | PLCC-20 | 20-pin PLCC |
| Compatible FPGAs | Altera Cyclone, Cyclone II, APEX-series | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 C to +85 C | 0C to +70C (commercial) |
| CONF_DONE Output | Open-drain, wire-OR capable | — |
| Data Retention | 20 years (per Altera datasheet family) | [DATA_NEEDED: data retention years] |
| Program/Erase Cycles | 100 cycles minimum | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | unknown | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| Lead-Free | unknown | — |
| Family | EPC2 (Enhanced Configuration) | — |
| Device Type | — | Configuration EPROM for SRAM-based LUT FPGAs |
| Supported Logic Density | — | 1696 LUTs |
| Memory Technology | — | CMOS EEPROM |
| Supply Voltage (VCC) | — | 3.3 V |
| Access Time | — | 10 ns (speed grade -10) |
| Maximum DCLK Frequency | — | [DATA_NEEDED: DCLK max frequency] |
| Program / Erase Cycles | — | >= 100,000 cycles |
| In-System Programming | — | Yes (4-wire JTAG-style interface) |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: MSL level] |