EPC2L1696-10F vs EPC144LC20 So sánh
So sánh chi tiết song song của EPC2L1696-10F bằng Altera và EPC144LC20 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPC2L1696-10F | EPC144LC20 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Intel |
| Danh mục | Memory ICs | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | NRND | Lần mua cuối |
| Device Type | Configuration EPROM for SRAM-based LUT FPGAs | — |
| Supported Logic Density | 1696 LUTs | — |
| Configuration Interface | 5-pin Altera serial (nCS, DCLK, DATA, OE, nINIT_CONF) | — |
| Memory Technology | CMOS EEPROM | — |
| Supply Voltage (VCC) | 3.3 V | 3.0 V to 5.5 V |
| Access Time | 10 ns (speed grade -10) | — |
| Maximum DCLK Frequency | [DATA_NEEDED: DCLK max frequency] | — |
| Program / Erase Cycles | >= 100,000 cycles | — |
| Data Retention | [DATA_NEEDED: data retention years] | — |
| In-System Programming | Yes (4-wire JTAG-style interface) | — |
| Nhiệt độ hoạt động | 0C to +70C (commercial) | -40C to +85C (industrial) |
| Hộp | 20-pin PLCC | 20-pin LCC (Leadless Chip Carrier, JLCC-20) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL level] | 3 (168 hours) |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | [DATA_NEEDED: RoHS compliance status per Intel PCN] |
| Memory Capacity | — | 144 Kbit |
| Memory Organization | — | Serial (one-time programmable) |
| Loại giao diện | — | Altera Serial Configuration (DATA, DCLK, nCONFIG, nSTATUS, CONF_DONE) |
| Programming Method | — | In-system via JTAG (IEEE 1149.1 / ByteBlaster / USB-Blaster) |
| Configuration Time (typical) | — | [DATA_NEEDED: configuration time at DCLK = 10 MHz] |
| Active Supply Current | — | [DATA_NEEDED: ICC active] |
| Standby Supply Current | — | [DATA_NEEDED: ICC standby] |
| Số chân | — | 20 |
| Supported FPGA Families | — | Altera FLEX 6000 / 8000 / 10K, ACEX 1K, MAX 3000 / 7000, APEX 20K |
| Lead-Free | — | Yes |
| Đông trùng haogen | — | [DATA_NEEDED] |
| JTAG Compliance | — | IEEE Std 1149.1 |