EPC2L20 vs EPC2L20U So sánh
So sánh chi tiết song song của EPC2L20 bằng Altera và EPC2L20U bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPC2L20 | EPC2L20U |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Altera |
| Danh mục | Memory ICs | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Lần mua cuối |
| Kiểu bộ nhớ | Configuration PROM (non-volatile) | — |
| Kích thước bộ nhớ | 1.6 Mbit | 1.6 Mbit |
| Tổ chức | 8-bit byte | — |
| Giao diện | Serial FPGA configuration + JTAG (IEEE 1149.1 / IEEE 1532) | — |
| Programmability | In-system programmable via JTAG | In-system programmable via IEEE 1532 / JTAG |
| Core Supply Voltage (VCCINT) | 3.3 V | — |
| I/O Supply Voltage (VCCIO) | 3.3 V or 5.0 V (VCCSEL selectable) | — |
| Cascade Support | Yes - multi-device daisy chain | — |
| Boundary Scan | JTAG IEEE 1149.1 BST | — |
| Hộp | 20-pin PLCC (J-lead) | 20-PLCC (PLCC-20) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (PLCC socket compatible) | Surface Mount / Socket |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | -40C to +85C (industrial) |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL rating] | [DATA_NEEDED: MSL level] |
| Trạng thái RoHS | RoHS Compliant (per IC Components listing) | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| Process Technology | Low-power CMOS | — |
| Target FPGAs | APEX II, APEX 20K, Mercury, ACEX 1K, Cyclone, Stratix | — |
| Supply Voltage (VCC) | — | 3.0 V to 3.6 V |
| Loại giao diện | — | Serial configuration (DCLK/DATA0) |
| Supported FPGAs | — | APEX II, APEX 20K, Mercury, Stratix, Cyclone, ACEX 1K |
| Configuration Mode | — | Single + Cascade (multi-PROM daisy chain) |
| Compression Support | — | Yes (FPGA decompresses bitstream) |
| JTAG Support | — | Yes (IEEE Std 1149.1 boundary scan) |
| Số chân | — | 20 |
| Lead-Free | — | [DATA_NEEDED: lead-free status] |