EPC2LC20N vs EPC22LC20 So sánh

So sánh chi tiết song song của EPC2LC20N bằng Intel và EPC22LC20 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPC2LC20N EPC22LC20
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục Memory ICs FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời NRND Obsolete
Giá đơn vị (USD) $7,40 —
Chức năng In-System Programmable Configuration PROM for SRAM-based FPGAs In-System Programmable Configuration PROM for SRAM-based FPGAs
Kích thước bộ nhớ 1.6 Mbit 1.6 Mbit
Kiểu bộ nhớ Flash —
Programmable Type In System Programmable (ISP) In System Programmable (IEEE 1532 / Jam STAPL)
Supply Voltage VCCINT 3.0 V to 3.6 V —
Supply Voltage VCCIO 4.75 V to 5.25 V —
Configuration Clock Frequency 8 MHz (max) —
Giao diện Serial (DATA0, DCLK, nCONFIG, nSTATUS, CONF_DONE) —
JTAG Support IEEE 1149.1 / IEEE 1532 compliant —
Hộp 20-pin PLCC (J-Lead, 9x9 mm) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (PLCC socket compatible)
Packaging Tube Tube
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] 0 C to +70 C (commercial)
Supported FPGA Families Altera APEX, Cyclone, Stratix, ACEX, MAX 7000 ACEX 1K, APEX II, APEX 20K, FLEX 10K
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] —
Supply Voltage - Low Range — 3.0 V to 3.6 V
Supply Voltage - High Range — 4.75 V to 5.25 V
Configuration Interface — Altera serial configuration (DCLK / DATA0 / nSTATUS / CONF_DONE)
Programming Interface — JTAG (IEEE 1149.1 / IEEE 1532)
Hộp / Vỏ — 20-LCC (J-Lead, 9 x 9 mm)
Minimum DC Input Voltage — -0.3 V
Input Overshoot Tolerance — 7.0 V for <100 mA, <20 ns no-load
Input Undershoot Tolerance — -2.0 V for <100 mA, <20 ns no-load
Lead-Free / RoHS — [DATA_NEEDED: lead-free status not in verified data]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá