EPC2LC20N vs EPC2L120 So sánh
So sánh chi tiết song song của EPC2LC20N bằng Intel và EPC2L120 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPC2LC20N | EPC2L120 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Altera |
| Danh mục | Memory ICs | Memory ICs |
| Trạng thái vòng đời | NRND | NRND |
| Giá đơn vị (USD) | $7,40 | — |
| Chức năng | In-System Programmable Configuration PROM for SRAM-based FPGAs | — |
| Kích thước bộ nhớ | 1.6 Mbit | — |
| Kiểu bộ nhớ | Flash | Configuration PROM (Flash-based) |
| Programmable Type | In System Programmable (ISP) | — |
| Supply Voltage VCCINT | 3.0 V to 3.6 V | — |
| Supply Voltage VCCIO | 4.75 V to 5.25 V | — |
| Configuration Clock Frequency | 8 MHz (max) | — |
| Giao diện | Serial (DATA0, DCLK, nCONFIG, nSTATUS, CONF_DONE) | — |
| JTAG Support | IEEE 1149.1 / IEEE 1532 compliant | — |
| Hộp | 20-pin PLCC (J-Lead, 9x9 mm) | PLCC-20 |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Packaging | Tube | — |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | -40 C to +85 C |
| Supported FPGA Families | Altera APEX, Cyclone, Stratix, ACEX, MAX 7000 | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | unknown |
| Density | — | 120 Kbit |
| Configuration Interface | — | Serial, FPGA-targeted |
| Operating Voltage | — | 2.7 V to 3.6 V (3.3 V typ) |
| In-System Programmability | — | Yes (IEEE 1149.1 JTAG) |
| Compatible FPGAs | — | Altera Cyclone, Cyclone II, APEX-series |
| CONF_DONE Output | — | Open-drain, wire-OR capable |
| Data Retention | — | 20 years (per Altera datasheet family) |
| Program/Erase Cycles | — | 100 cycles minimum |
| Lead-Free | — | unknown |
| Family | — | EPC2 (Enhanced Configuration) |