EPC2LC20NA vs EPC144LC20 So sánh
So sánh chi tiết song song của EPC2LC20NA bằng Altera và EPC144LC20 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPC2LC20NA | EPC144LC20 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Intel |
| Danh mục | Memory ICs | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Lần mua cuối | Lần mua cuối |
| Manufacturer | Altera Corporation (Intel Programmable Solutions Group) | — |
| Kiểu bộ nhớ | Configuration PROM (Flash-based, ISP) | — |
| Memory Density | 1.6 Mbit | — |
| Operating Voltage (VCC) | 3.3 V | — |
| Giao diện | Serial (passive-serial) data output to FPGA | — |
| Programmability | In-system programmable via IEEE 1532 JTAG | — |
| Hộp | 20-pin PLCC (9x9 mm) | 20-pin LCC (Leadless Chip Carrier, JLCC-20) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (PLCC socket compatible) | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C (industrial grade) | -40C to +85C (industrial) |
| Supported FPGA Families | APEX 20K, ACEX 1K, FLEX 10K, FLEX 6000, Cyclone, Mercury | Altera FLEX 6000 / 8000 / 10K, ACEX 1K, MAX 3000 / 7000, APEX 20K |
| JTAG Compliance | IEEE Std 1149.1 / IEEE 1532 | IEEE Std 1149.1 |
| Configuration Mode | Passive Serial (PS) | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: rohs status] | [DATA_NEEDED: RoHS compliance status per Intel PCN] |
| Daisy-Chain Support | Yes | — |
| Recommended Companion FPGA | Altera Cyclone, FLEX 10K, APEX 20K series | — |
| Memory Capacity | — | 144 Kbit |
| Memory Organization | — | Serial (one-time programmable) |
| Loại giao diện | — | Altera Serial Configuration (DATA, DCLK, nCONFIG, nSTATUS, CONF_DONE) |
| Programming Method | — | In-system via JTAG (IEEE 1149.1 / ByteBlaster / USB-Blaster) |
| Supply Voltage (VCC) | — | 3.0 V to 5.5 V |
| Configuration Time (typical) | — | [DATA_NEEDED: configuration time at DCLK = 10 MHz] |
| Active Supply Current | — | [DATA_NEEDED: ICC active] |
| Standby Supply Current | — | [DATA_NEEDED: ICC standby] |
| Số chân | — | 20 |
| Cấp MSL | — | 3 (168 hours) |
| Lead-Free | — | Yes |
| Đông trùng haogen | — | [DATA_NEEDED] |