EPC2LI20NGA vs EPC22C20N So sánh

So sánh chi tiết song song của EPC2LI20NGA bằng Altera và EPC22C20N bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPC2LI20NGA EPC22C20N
Thương hiệu Altera Altera
Danh mục FPGA & CPLD Memory ICs
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Kích thước bộ nhớ 1.6 Mbit —
Chức năng In-System Programmable Configuration PROM —
Target Device SRAM-based LUT FPGAs —
Hộp 20-PLCC (9x9 mm) 20-pin PLCC (J-lead)
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (Industrial) —
Điện áp cung cấp 3.0 V to 3.6 V (3.3 V typical) 3.3 V or 5 V
Configuration Interface Passive Serial / Passive Parallel Serial (DCLK / DATA0 / nCONFIG / nSTATUS / CONF_DONE)
Programming Method In-System via JTAG (IEEE 1149.1) —
Cascadable Yes (DATA, DCLK chain) —
Trạng thái RoHS Compliant (lead-free 'G' suffix) [DATA_NEEDED: RoHS status]
Kiểu lắp đặt Surface Mount / Thru-Hole Socket Surface Mount / Socket
Lead-Free Termination Yes (NiPdAu) —
Process Technology CMOS EEPROM —
Manufacturer Altera / Intel PSG Intel (formerly Altera)
Datasheet Document EPC2 datasheet (Altera) —
Device Type — Configuration PROM for SRAM-based LUT FPGAs
Target FPGA Family — FLEX 10K, FLEX 6000, APEX 20K series
Programming Interface — IEEE 1149.1 JTAG (in-system programmable)
Package Marking Code — EPC22C20N
Số chân — 20
Nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Bitstream Capacity — [DATA_NEEDED: bitstream capacity in bits]
Configuration Time — [DATA_NEEDED: typical configuration time]
Lead-Free Status — [DATA_NEEDED: lead-free status]
Trạng thái vòng đời — Obsolete (last-time-buy from Altera announced for legacy configuration devices)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá