EPC2T132U vs EPC2LC20N So sánh
So sánh chi tiết song song của EPC2T132U bằng Intel và EPC2LC20N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPC2T132U | EPC2LC20N |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Intel |
| Danh mục | Memory ICs | Memory ICs |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | NRND |
| Giá đơn vị (USD) | — | $7,40 |
| Manufacturer | Intel (formerly Altera) | — |
| Product Type | FPGA Configuration Device (Boot PROM) | — |
| Target FPGAs | Altera APEX II, Cyclone, Stratix, and other SRAM-based LUT FPGAs | — |
| Configuration Memory Size | [DATA_NEEDED: configuration memory size in bits] | — |
| Điện áp cung cấp | 3.3 V | — |
| Giao diện | Serial (Passive Serial), JTAG (IEEE 1149.1), Passive Parallel | Serial (DATA0, DCLK, nCONFIG, nSTATUS, CONF_DONE) |
| In-System Programmability | Yes (via JTAG) | — |
| JTAG Support | Yes (IEEE 1149.1 compliant TAP) | IEEE 1149.1 / IEEE 1532 compliant |
| Configuration Clock | Internal oscillator (no external crystal required) | — |
| Data Compression | Yes (up to 2x compression vs competing PROMs) | — |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| Hộp | 132-pin UQFP (Ultra-thin Quad Flat Pack) | 20-pin PLCC (J-Lead, 9x9 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL level] | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| Lead-Free | [DATA_NEEDED: lead-free status] | — |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete (per Altera/Intel product discontinuance) | — |
| Compatible Quartus Version | [DATA_NEEDED: Quartus version supporting EPC2] | — |
| Chức năng | — | In-System Programmable Configuration PROM for SRAM-based FPGAs |
| Kích thước bộ nhớ | — | 1.6 Mbit |
| Kiểu bộ nhớ | — | Flash |
| Programmable Type | — | In System Programmable (ISP) |
| Supply Voltage VCCINT | — | 3.0 V to 3.6 V |
| Supply Voltage VCCIO | — | 4.75 V to 5.25 V |
| Configuration Clock Frequency | — | 8 MHz (max) |
| Packaging | — | Tube |
| Supported FPGA Families | — | Altera APEX, Cyclone, Stratix, ACEX, MAX 7000 |