EPC448JC-30A vs EPC1LC20 So sánh

So sánh chi tiết song song của EPC448JC-30A bằng Altera và EPC1LC20 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPC448JC-30A EPC1LC20
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục FPGA & CPLD Memory ICs
Trạng thái vòng đời NRND Obsolete
Memory Density 4 Mbit —
Device Family Enhanced Configuration Device —
Supply Voltage (VCC) 3.3 V nominal —
Operating Voltage Range 3.0 V to 3.6 V —
Access Time 30 ns —
Configuration Interface Altera serial (DCLK + DATA0) and JTAG ISP —
Package Type PLCC-32 (JC) —
Số chân 32 20
Kiểu lắp đặt Surface Mount / Socket Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động 0 C to +70 C [DATA_NEEDED: Operating temperature range]
Programmability IEEE 1532 JTAG In-System Programmable —
Compatibility FLEX, APEX, ACEX, Cyclone, Stratix FPGAs —
Lead-Free / RoHS [DATA_NEEDED: lead-free / RoHS status] —
AEC-Q100 Qualification Not Qualified —
Configuration Control Pins nSTATUS, nCONFIG, CONF_DONE —
Kiểu bộ nhớ — Non-volatile configuration memory (Flash/EPROM)
Memory Capacity — 1 Mbit (1,048,576 bits)
Loại giao diện — Serial configuration interface
Maximum DCLK Frequency — 8 MHz
Điện áp cung cấp — 3.3 V or 5.0 V
In-System Programmability — Yes (IEEE 1149.1 / JTAG)
Programmable Voltage — 5.0 V and 3.3 V ISP
Configuration Mode — Serial, multi-device daisy-chain capable
Hộp — 20-pin PLCC (J-leaded, surface mount)
Compatible FPGA Families — ACEX 1K, APEX 20K, FLEX 10K, Cyclone, Mercury
Trạng thái RoHS — [DATA_NEEDED: RoHS status]
JTAG Pins — TCK, TMS, TDI, TDO

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá