EPC448JC-30A vs EPC4QC100 So sánh

So sánh chi tiết song song của EPC448JC-30A bằng Altera và EPC4QC100 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPC448JC-30A EPC4QC100
Thương hiệu Altera Altera
Danh mục FPGA & CPLD Memory ICs
Trạng thái vòng đời NRND Obsolete
Memory Density 4 Mbit —
Device Family Enhanced Configuration Device —
Supply Voltage (VCC) 3.3 V nominal —
Operating Voltage Range 3.0 V to 3.6 V —
Access Time 30 ns —
Configuration Interface Altera serial (DCLK + DATA0) and JTAG ISP —
Package Type PLCC-32 (JC) —
Số chân 32 —
Kiểu lắp đặt Surface Mount / Socket Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động 0 C to +70 C 0C to +70C (commercial)
Programmability IEEE 1532 JTAG In-System Programmable —
Compatibility FLEX, APEX, ACEX, Cyclone, Stratix FPGAs —
Lead-Free / RoHS [DATA_NEEDED: lead-free / RoHS status] —
AEC-Q100 Qualification Not Qualified —
Configuration Control Pins nSTATUS, nCONFIG, CONF_DONE —
Chức năng — In-System Programmable Configuration PROM for FPGAs
Kiểu bộ nhớ — Flash
Kích thước bộ nhớ — 4 Mb
Supply Voltage (Core and I/O) — 3.3 V
Maximum Configuration Clock — 66 MHz
Giao diện — Serial / Fast Passive (Altera FPGAs)
In-System Programmability — IEEE Std. 1532 compliant
JTAG Support — Yes (boundary scan + ISP via Jam STAPL)
nINIT_CONF Pin — Yes (triggers FPGA configuration via private JTAG instruction)
Hộp — 100-pin PQFP (20x14 mm)
Trạng thái RoHS — unknown
Lead-Free — unknown
Compatible FPGA Families — Stratix, Cyclone, APEX, Mercury, ACEX

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá