EPC448PC-45A vs EPC1441PC8 So sánh
So sánh chi tiết song song của EPC448PC-45A bằng Altera và EPC1441PC8 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPC448PC-45A | EPC1441PC8 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | Memory ICs |
| Trạng thái vòng đời | Lần mua cuối | Obsolete |
| Device Type | Enhanced Configuration Device (EPC) for SRAM-based LUT FPGAs | — |
| Memory Density | 4 Mbit (448 Kbit) | — |
| Maximum Access Time | 45 ns | — |
| Speed Grade | -45A | — |
| Package Type | Plastic DIP (PDIP-20), 300-mil body | 8-pin PDIP (Plastic DIP) |
| Số chân | 20 | — |
| Supply Voltage (VCC) | 3.0 V to 3.6 V (3.3 V typical) | — |
| I/O Voltage Compatibility | 1.8 V, 2.5 V, 3.3 V downstream FPGA | — |
| Configuration Interface | Altera Passive Serial (4-wire: nCS, DCLK, DATA, nINIT_CONF) | Altera serial configuration protocol |
| Programming Technology | EEPROM cell with internal charge pump | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 C to +85 C (industrial) | — |
| Kiểu lắp đặt | Through-hole (DIP) | Through-hole |
| Configuration Support | Altera Cyclone, Stratix, APEX, ACEX, Mercury, Excalibur FPGAs | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: rohs status from official datasheet] | — |
| Lead-Free | [DATA_NEEDED: lead-free finish status] | — |
| Cấp MSL | Not applicable (through-hole package) | [DATA_NEEDED: not stated in verified data] |
| Kiểu bộ nhớ | — | OTP Configuration PROM (flash-based) |
| Kích thước bộ nhớ | — | 440 Kbit (approximately 55 Kbyte) |
| Maximum Configuration Clock | — | 8 MHz |
| Điện áp cung cấp hoạt động | — | 3.3 V typical |
| Programmability | — | OTP (one-time programmable) |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | [DATA_NEEDED: industrial/commercial grade] |
| Supported FPGA Series | — | FLEX 8000, FLEX 10K, APEX 20K, Mercury |
| Configuration Controller | — | Integrated (enhanced configuration architecture) |
| Lead-Free / RoHS Status | — | [DATA_NEEDED: not stated in verified data] |
| Manufacturer | — | Altera (now Intel FPGA) |
| Part Status | — | Obsolete - legacy support only |