EPC4QC100N vs EPC2LC2QN So sánh
So sánh chi tiết song song của EPC4QC100N bằng Intel và EPC2LC2QN bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPC4QC100N | EPC2LC2QN |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Altera |
| Danh mục | Memory ICs | Memory ICs |
| Trạng thái vòng đời | NRND | Obsolete |
| Kiểu bộ nhớ | Flash (NOR, configuration PROM) | — |
| Kích thước bộ nhớ | 4 Mbit (4,194,304 bits) | — |
| Programmable Type | In System Programmable (ISP) | — |
| Configuration Interface | Serial / Parallel / JTAG (IEEE 1149.1) | 4-wire Serial (DATA, DCLK, nCONFIG, nSTATUS) |
| Maximum DCLK Frequency | 66.7 MHz | — |
| On-Chip Decompression | Yes | — |
| Supply Voltage (VCC) | 3.0 V to 3.6 V | — |
| Typical Supply Voltage | 3.3 V | — |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 C to 70 C (commercial) | 0°C to +70°C (Commercial) |
| Hộp | 100-pin PQFP (Plastic Quad Flat Pack) | 100-pin PQFP |
| Package Dimensions | 20 x 14 mm | — |
| Pin Pitch | 0.65 mm | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Packaging | Tray | — |
| Lead Free / RoHS | Yes (per chipdig datasheet excerpt) | — |
| Family | EPC4 Enhanced Configuration Device | — |
| JTAG Support | Yes (IEEE 1149.1 boundary-scan) | — |
| Product Type | — | FPGA Configuration Device |
| Configuration Memory Size | — | 2 Mb |
| Target Device Family | — | SRAM-Based LUT FPGAs (APEX II, Cyclone, Stratix) |
| Core Supply Voltage | — | 3.3 V |
| I/O Supply Voltage | — | 3.3 V |
| Programming Interface | — | JTAG (IEEE 1149.1) |
| Bitstream Compression | — | Supported (Altera-compressed format) |
| Multi-Device Daisy-Chain Support | — | Yes (up to 8 FPGAs) |
| In-System Programmability | — | Yes |
| Bitstream Programming Cycles | — | [DATA_NEEDED: minimum endurance cycles] |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant |
| Lead-Free | — | Yes |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: MSL rating] |
| Country of Origin | — | [DATA_NEEDED: COO] |