EPC4QC100T vs EPC4QI1OON So sánh
So sánh chi tiết song song của EPC4QC100T bằng Altera và EPC4QI1OON bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPC4QC100T | EPC4QI1OON |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Altera |
| Danh mục | Memory ICs | Memory ICs |
| Trạng thái vòng đời | NRND | Lần mua cuối |
| Kiểu bộ nhớ | Flash configuration PROM (non-volatile) | — |
| Memory Density | 4 Mbit | — |
| Configuration Interface | Serial / x8 Parallel (selectable) | — |
| Maximum Serial Clock Frequency | 66 MHz | — |
| Supported FPGAs | Altera/Intel Cyclone, Stratix, APEX families | — |
| Supply Voltage (VCC) | 3.0 V to 3.6 V (3.3 V typ) | — |
| I/O Voltage (VCCIO / MultiVolt) | 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V / 5.0 V | — |
| In-System Programming | IEEE 1149.1 JTAG + serial interface | Yes (IEEE 1149.1 JTAG) |
| JTAG Support | Yes (1149.1 boundary-scan compliant) | — |
| Configuration Modes | Serial (1-bit) and Parallel (x8) | — |
| Daisy-Chain Support | Yes (EPC4-to-EPC4 only) | — |
| Hộp | 100-pin PQFP (Plastic Quad Flat Pack), 20 x 14 mm | 100-pin PQFP (20 x 14 mm) |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 C to +85 C (industrial) | -40C to +85C (Industrial) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Lead-Free / RoHS | Lead-free; RoHS compliance depends on date code | — |
| Cấp MSL | 3 (per JEDEC J-STD-020) | [DATA_NEEDED: MSL rating] |
| Manufacturer | — | Altera (now Intel) |
| Device Type | — | Enhanced Configuration PROM (Parallel Interface) |
| Kích thước bộ nhớ | — | 4 Mbit |
| Memory Width | — | 16-bit |
| Giao diện | — | Altera Enhanced Configuration (parallel-style) |
| Điện áp cung cấp | — | 3.3 V |
| Compatible FPGA Families | — | Stratix, Cyclone, APEX, Mercury, Excalibur |
| Configuration Mode | — | Master/slave via JTAG or EPC controller |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant (verify per lot) |
| Lead-Free | — | Yes |