EPC4QI100 vs EPC4QI100N So sánh

So sánh chi tiết song song của EPC4QI100 bằng Intel và EPC4QI100N bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPC4QI100 EPC4QI100N
Thương hiệu Intel Altera
Danh mục FPGA & CPLD Memory ICs
Trạng thái vòng đời Obsolete Hoạt động
Giá đơn vị (USD) — $10,40
Kiểu bộ nhớ Non-volatile Flash Configuration PROM In-System Programmable Configuration PROM (NOR flash)
Kích thước bộ nhớ 4 Mbit (256K x 16) 4 Mbit (4,194,304 bits)
Giao diện Parallel (16-bit) Altera serial (x1) configuration + JTAG
Configuration Clock (max) 66 MHz —
Điện áp cung cấp 3.3 V —
In-System Programmability Yes (IEEE 1532 / JTAG) —
Compression Support Yes (decompression built into controller) —
Configuration Controller Integrated —
Hộp 100-pin PQFP (PQFP-100, 20 x 14 mm) 100-pin PQFP (PowerPQFP, 20x14 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động 0 C to +70 C (commercial) -40C to +85C (industrial)
Supported FPGA Families Stratix, APEX II, APEX 20K, Mercury, ACEX 1K, FLEX 10K —
Cấp MSL 3 [DATA_NEEDED: MSL rating]
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS compliance]
Family Enhanced Configuration Device (EPC4/EPC8/EPC16) —
Programmable Type — In System Programmable (ISP via JTAG)
Supply Voltage (VCC) — 3.0 V to 3.6 V
Configuration Clock DCLK — [DATA_NEEDED: DCLK maximum frequency]
Active Supply Current (ICC active) — [DATA_NEEDED: ICC active typical value]
Standby Supply Current — [DATA_NEEDED: ICC standby typical value]
Storage Temperature — -65C to +150C
Package Code — QI100 (PQFP-100, industrial)
JTAG Standard — IEEE 1149.1 boundary-scan / ISP
Cascading — Supported (multi-device daisy chain)
Target FPGAs — Altera Cyclone, Cyclone II, Stratix series

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá