EPC8QC100C vs EPC4QC100N So sánh
So sánh chi tiết song song của EPC8QC100C bằng Altera và EPC4QC100N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPC8QC100C | EPC4QC100N |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Intel |
| Danh mục | Memory ICs | Memory ICs |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | NRND |
| Kiểu bộ nhớ | Flash-based Configuration PROM | Flash (NOR, configuration PROM) |
| Kích thước bộ nhớ | 8 Mbit | 4 Mbit (4,194,304 bits) |
| Configuration Schemes | Passive Serial, Concurrent (up to 8 chains), Parallel | — |
| Target FPGA Compatibility | Altera APEX, Stratix, Cyclone, ACEX, Mercury, FLEX series | — |
| Hộp | 100-Pin PQFP (20x14 mm) | 100-pin PQFP (Plastic Quad Flat Pack) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Operating Voltage | 3.3 V typical | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C (industrial) | 0 C to 70 C (commercial) |
| Programming Interface | JTAG / Altera ByteBlaster / USB-Blaster | — |
| Configuration Interface | Serial (DCLK/DATA) or Parallel | Serial / Parallel / JTAG (IEEE 1149.1) |
| Max Configuration Clock | [DATA_NEEDED: max DCLK frequency] | — |
| Flash Erase/Program Cycles | [DATA_NEEDED: endurance cycles] | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] | — |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL rating] | — |
| Lead-Free | [DATA_NEEDED: lead-free status] | — |
| Programmable Type | — | In System Programmable (ISP) |
| Maximum DCLK Frequency | — | 66.7 MHz |
| On-Chip Decompression | — | Yes |
| Supply Voltage (VCC) | — | 3.0 V to 3.6 V |
| Typical Supply Voltage | — | 3.3 V |
| Package Dimensions | — | 20 x 14 mm |
| Pin Pitch | — | 0.65 mm |
| Packaging | — | Tray |
| Lead Free / RoHS | — | Yes (per chipdig datasheet excerpt) |
| Family | — | EPC4 Enhanced Configuration Device |
| JTAG Support | — | Yes (IEEE 1149.1 boundary-scan) |