EPC8QC100C vs EPC8QC100T So sánh
So sánh chi tiết song song của EPC8QC100C bằng Altera và EPC8QC100T bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPC8QC100C | EPC8QC100T |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Intel |
| Danh mục | Memory ICs | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | NRND |
| Kiểu bộ nhớ | Flash-based Configuration PROM | Flash configuration PROM |
| Kích thước bộ nhớ | 8 Mbit | 8 Mbit |
| Configuration Schemes | Passive Serial, Concurrent (up to 8 chains), Parallel | — |
| Target FPGA Compatibility | Altera APEX, Stratix, Cyclone, ACEX, Mercury, FLEX series | — |
| Hộp | 100-Pin PQFP (20x14 mm) | PQFP-100 (20x14 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Operating Voltage | 3.3 V typical | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C (industrial) | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| Programming Interface | JTAG / Altera ByteBlaster / USB-Blaster | IEEE 1149.1 (JTAG) in-system programmable |
| Configuration Interface | Serial (DCLK/DATA) or Parallel | Altera FPGA proprietary parallel |
| Max Configuration Clock | [DATA_NEEDED: max DCLK frequency] | — |
| Flash Erase/Program Cycles | [DATA_NEEDED: endurance cycles] | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] | [DATA_NEEDED: RoHS compliance] |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL rating] | [DATA_NEEDED: MSL rating] |
| Lead-Free | [DATA_NEEDED: lead-free status] | [DATA_NEEDED: lead-free status] |
| Data Compression | — | Yes (increases effective density) |
| Điện áp cung cấp | — | 3.3 V |
| Supported FPGAs | — | Stratix, APEX II, APEX 20K, Mercury, ACEX 1K, FLEX 10K |
| Cascade Support | — | Yes (multi-device chains) |
| Configuration Time | — | [DATA_NEEDED: typical configuration time] |