EPF10K100BFC256-2 vs EPF10K100BQC240-3 So sánh

So sánh chi tiết song song của EPF10K100BFC256-2 bằng Altera và EPF10K100BQC240-3 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Altera
EPF10K100BFC256-2 EPF10K100BFC256-2 - FLEX 10K FPGA 100K Gates 256-BGA | Altera

EPF10K100BFC256-2 - FLEX 10K FPGA 100K Gates 256-BGA | Altera

EPF10K100BFC256-2 ⚠ Lần mua cuối

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPF10K100BFC256-2 EPF10K100BQC240-3
Thương hiệu Altera Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Lần mua cuối NRND
Manufacturer Altera (Intel) —
Series FLEX 10K FLEX-10K®
Family FLEX 10KE FLEX-10K
Device Logic 100,000 typical gates —
Logic Elements (LEs) 4,992 —
Total RAM Bits 6,144 6,144
Embedded Array Blocks (EABs) 3 (2,048 bits each) —
Maximum Operating Frequency 250 MHz —
Pin-to-Pin Delay 12 ns —
Process Technology 0.22 um CMOS SRAM 0.22 µm CMOS
Điện áp cung cấp 4.75 V to 5.25 V 4.75 V to 5.25 V
Nhiệt độ hoạt động 0 C to +70 C (Commercial) [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Hộp 256-FBGA (17 x 17 mm) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Speed Grade -2 -3
Configuration Method SRAM (external EPROM/flash) —
JTAG Support Yes (IEEE 1149.1 boundary scan) —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: rohs status] [DATA_NEEDED: RoHS compliance]
Device Type — FPGA (Field Programmable Gate Array)
Typical Gate Count — 100,000 gates
Logic Elements / Cells — 4,992
Maximum Frequency — 200 MHz
Supplier Device Package — 240-PQFP (32 x 32 mm)
Hộp / Vỏ — 240-BFQFP (PQFP-240)
Pin Pitch — 0.50 mm
Propagation Delay — 14.5 ns
Configuration Memory — External SRAM (e.g., EPC1 / EPC2)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá