EPF10K100BFC256-2 vs EPF10K100EFC256-3 So sánh
So sánh chi tiết song song của EPF10K100BFC256-2 bằng Altera và EPF10K100EFC256-3 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Altera
EPF10K100BFC256-2 - FLEX 10K FPGA 100K Gates 256-BGA | Altera
EPF10K100BFC256-2 ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPF10K100BFC256-2 | EPF10K100EFC256-3 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Intel |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Lần mua cuối | Obsolete |
| Manufacturer | Altera (Intel) | — |
| Series | FLEX 10K | — |
| Family | FLEX 10KE | FLEX 10KE |
| Device Logic | 100,000 typical gates | — |
| Logic Elements (LEs) | 4,992 | — |
| Total RAM Bits | 6,144 | — |
| Embedded Array Blocks (EABs) | 3 (2,048 bits each) | — |
| Maximum Operating Frequency | 250 MHz | — |
| Pin-to-Pin Delay | 12 ns | — |
| Process Technology | 0.22 um CMOS SRAM | 0.22 micron CMOS |
| Điện áp cung cấp | 4.75 V to 5.25 V | — |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 C to +70 C (Commercial) | 0C to +70C (commercial) |
| Hộp | 256-FBGA (17 x 17 mm) | 256-ball FBGA (FineLine BGA) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | — |
| Speed Grade | -2 | -3 (faster) |
| Configuration Method | SRAM (external EPROM/flash) | — |
| JTAG Support | Yes (IEEE 1149.1 boundary scan) | IEEE 1149.1-1990 compliant |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: rohs status] | — |
| Logic Elements | — | 4,992 |
| System Gates | — | 100,000 (typical) |
| Embedded RAM Bits | — | 49,152 bits |
| Maximum User I/Os | — | 191 |
| Logic Array Blocks (LABs) | — | 624 |
| Maximum Internal Frequency | — | 200 MHz |
| Propagation Delay | — | 0.6 ns |
| Core Supply Voltage | — | 2.5 V |
| I/O Supply Voltage | — | 3.3 V |
| Logic Family | — | CMOS |
| PCI Compliance | — | PCI Local Bus Specification Rev 2.2 at 33/66 MHz |