EPF10K100BFC256-3 vs EPF10K100BQC208-3 So sánh

So sánh chi tiết song song của EPF10K100BFC256-3 bằng Intel và EPF10K100BQC208-3 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Altera
EPF10K100BQC208-3 EPF10K100BQC208-3 - 100K Gate FLEX-10KE FPGA, 208-PQFP | Altera

EPF10K100BQC208-3 - 100K Gate FLEX-10KE FPGA, 208-PQFP | Altera

EPF10K100BQC208-3 ⚠ Lần mua cuối

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPF10K100BFC256-3 EPF10K100BQC208-3
Thương hiệu Intel Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Lần mua cuối
Family FLEX 10KE —
Typical Gates 100,000 100,000 gates
Logic Elements (LEs) 4,992 —
Embedded Array Blocks (EABs) 12 —
Total RAM Bits 24,576 6,144 bits
Maximum Operating Frequency 200 MHz —
Process Technology 0.22 µm CMOS SRAM 0.22 µm CMOS, SRAM-based
Core Supply Voltage 2.5 V (range 2.3 V to 2.7 V) —
Speed Grade -3 —
Hộp 256-pin FineLine BGA (FBGA) —
User I/O Pins (max) [DATA_NEEDED: exact user I/O count for BFC256 package] —
Khoảng nhiệt độ hoạt động 0 °C to 70 °C —
Configuration Method SRAM, requires external config device SRAM, serial or parallel, JTAG (IEEE 1149.1)
JTAG Boundary Scan IEEE Std. 1149.1-1990 compliant —
PCI Compliance PCI Local Bus Spec Rev. 2.2 (3.3 V, -3 speed grade) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] Non-compliant (legacy PQFP)
Series — FLEX-10KE
Logic Elements / Cells — 4,992 cells
Number of I/O — 147 (max for 208-PQFP)
Điện áp cung cấp — 4.75 V to 5.25 V
Nhiệt độ hoạt động — 0C to +70C (commercial)
Pin-to-Pin Delay — 14.5 ns (speed grade -3)
Internal Performance — Up to 200 MHz
Hộp / Vỏ — 208-BFQFP (PQFP)
Supplier Device Package — 208-PQFP (28x28 mm)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá