EPF10K100BQC240-3 vs EPF10K100EQC240-1 So sánh

So sánh chi tiết song song của EPF10K100BQC240-3 bằng Altera và EPF10K100EQC240-1 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPF10K100BQC240-3 EPF10K100EQC240-1
Thương hiệu Altera Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời NRND Obsolete
Family FLEX-10K FLEX 10KE
Series FLEX-10K® FLEX-10KE
Device Type FPGA (Field Programmable Gate Array) —
Typical Gate Count 100,000 gates 100000
Logic Elements / Cells 4,992 4992
Total RAM Bits 6,144 49152
Maximum Frequency 200 MHz —
Speed Grade -3 —
Process Technology 0.22 µm CMOS CMOS (0.42 µm)
Điện áp cung cấp 4.75 V to 5.25 V —
Supplier Device Package 240-PQFP (32 x 32 mm) —
Hộp / Vỏ 240-BFQFP (PQFP-240) —
Pin Pitch 0.50 mm —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Propagation Delay 14.5 ns 0.4 ns to 0.6 ns
Configuration Memory External SRAM (e.g., EPC1 / EPC2) —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] 0 °C to 70 °C (Commercial)
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS compliance] [DATA_NEEDED: rohs]
Number of LABs / CLBs — 624
Number of User I/Os — 189
Supply Voltage (Core) — 2.375 V to 2.625 V
I/O Voltage — 3.3 V (MultiVolt: 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V)
Hộp — 240-BFQFP (PQFP240, 32 x 32 mm)
Kiểu lắp đặt — SMD / SMT
Configuration Method — SRAM (serial / JTAG)
Embedded Memory — EABs (12 blocks × 2048 bits)
JTAG Support — IEEE 1149.1 Boundary-Scan
Status — Obsolete (EOL)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá