EPF10K100EBC356-1 vs EPF10K100ABC356-2 So sánh

So sánh chi tiết song song của EPF10K100EBC356-1 bằng Intel và EPF10K100ABC356-2 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPF10K100EBC356-1 EPF10K100ABC356-2
Thương hiệu Intel Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Family FLEX 10KE FLEX 10KA
System Gates 100,000 —
Logic Elements 4,992 —
Embedded Memory 49,152 bits —
User I/Os 274 274
Hộp 356-LBGA 356-LBGA (1.0 mm pitch)
Process Technology 0.22 µm CMOS 0.30 µm CMOS SRAM
Core Voltage 2.5 V 3.3 V
I/O Voltage 2.5 V / 3.3 V —
Internal Frequency 333.33 MHz —
Propagation Delay 0.6 ns 0.6 ns
Nhiệt độ hoạt động 0 °C to 70 °C 0 °C to +70 °C (Commercial)
JTAG (IEEE 1149.1) Yes —
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Logic Family CMOS CMOS
Trạng thái RoHS Unknown - pre-RoHS design unknown
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] —
Typical Gates — 100,000
Logic Cells — 4,992
Embedded Memory (bits) — 24,576
Logic Array Blocks (LABs) — 624
I/O Voltage (VCCIO) — 2.5 V / 3.3 V / 5.0 V tolerant
Maximum Frequency — 142.86 MHz
Speed Grade — -2
Configuration Method — Serial (EPC1/EPC2) / Byte-wide / JTAG ISP

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá