EPF10K100EBC356-1X vs EPF10K100BQC208-3 So sánh

So sánh chi tiết song song của EPF10K100EBC356-1X bằng Intel và EPF10K100BQC208-3 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Altera
EPF10K100BQC208-3 EPF10K100BQC208-3 - 100K Gate FLEX-10KE FPGA, 208-PQFP | Altera

EPF10K100BQC208-3 - 100K Gate FLEX-10KE FPGA, 208-PQFP | Altera

EPF10K100BQC208-3 ⚠ Lần mua cuối

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPF10K100EBC356-1X EPF10K100BQC208-3
Thương hiệu Intel Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời NRND Lần mua cuối
Series FLEX 10KE FLEX-10KE
Logic Elements 4,992 —
Typical Gates 100,000 100,000 gates
Logic Array Blocks (LABs) 624 —
Embedded Array Blocks (EABs) 12 —
Total RAM Bits 49,152 6,144 bits
User I/O Count 274 —
Propagation Delay 0.6 ns —
Logic Family CMOS —
Core Process Technology 0.22 um CMOS, 5 metal layers —
Core Supply Voltage 2.5 V (2.375 V to 2.625 V) —
I/O Supply Voltage 3.3 V (multi-volt tolerant to 5 V) —
Nhiệt độ hoạt động 0 C to +70 C (Commercial) 0C to +70C (commercial)
Package Type 356-LBGA (BGA-356) —
Package Dimensions 35 x 35 mm, 1.27 mm ball pitch —
Speed Grade -1X —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount
Configuration Method Serial EPROM / Parallel EPROM / JTAG (IEEE 1149.1) SRAM, serial or parallel, JTAG (IEEE 1149.1)
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] Non-compliant (legacy PQFP)
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] —
Logic Elements / Cells — 4,992 cells
Number of I/O — 147 (max for 208-PQFP)
Điện áp cung cấp — 4.75 V to 5.25 V
Process Technology — 0.22 µm CMOS, SRAM-based
Pin-to-Pin Delay — 14.5 ns (speed grade -3)
Internal Performance — Up to 200 MHz
Hộp / Vỏ — 208-BFQFP (PQFP)
Supplier Device Package — 208-PQFP (28x28 mm)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá