EPF10K100EBC356-1X vs EPF10K100BQC240-3 So sánh

So sánh chi tiết song song của EPF10K100EBC356-1X bằng Intel và EPF10K100BQC240-3 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPF10K100EBC356-1X EPF10K100BQC240-3
Thương hiệu Intel Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời NRND NRND
Series FLEX 10KE FLEX-10K®
Logic Elements 4,992 —
Typical Gates 100,000 —
Logic Array Blocks (LABs) 624 —
Embedded Array Blocks (EABs) 12 —
Total RAM Bits 49,152 6,144
User I/O Count 274 —
Propagation Delay 0.6 ns 14.5 ns
Logic Family CMOS —
Core Process Technology 0.22 um CMOS, 5 metal layers —
Core Supply Voltage 2.5 V (2.375 V to 2.625 V) —
I/O Supply Voltage 3.3 V (multi-volt tolerant to 5 V) —
Nhiệt độ hoạt động 0 C to +70 C (Commercial) [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Package Type 356-LBGA (BGA-356) —
Package Dimensions 35 x 35 mm, 1.27 mm ball pitch —
Speed Grade -1X -3
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount
Configuration Method Serial EPROM / Parallel EPROM / JTAG (IEEE 1149.1) —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: RoHS compliance]
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] —
Family — FLEX-10K
Device Type — FPGA (Field Programmable Gate Array)
Typical Gate Count — 100,000 gates
Logic Elements / Cells — 4,992
Maximum Frequency — 200 MHz
Process Technology — 0.22 µm CMOS
Điện áp cung cấp — 4.75 V to 5.25 V
Supplier Device Package — 240-PQFP (32 x 32 mm)
Hộp / Vỏ — 240-BFQFP (PQFP-240)
Pin Pitch — 0.50 mm
Configuration Memory — External SRAM (e.g., EPC1 / EPC2)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá