EPF10K100EBC356-3 vs EPF10K200SBC600-2 So sánh

So sánh chi tiết song song của EPF10K100EBC356-3 bằng Intel và EPF10K200SBC600-2 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPF10K100EBC356-3 EPF10K200SBC600-2
Thương hiệu Intel Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Family FLEX-10KE —
Logic Elements / Cells 4,992 9,984
Total Gates ~100,000 —
Logic Array Blocks (LABs) 624 1,248
Embedded Memory (RAM bits) 49,152 —
User I/Os 274 470
Supply Voltage (Core) 2.5 V (2.375 V to 2.625 V) —
Speed Grade -3 —
Propagation Delay (typical) 0.6 ns —
Maximum Internal Frequency 200 MHz —
Process Technology 0.22 micron CMOS 0.22 micrometer
Configuration Technology SRAM (volatile) —
Nhiệt độ hoạt động 0 C to 70 C (Commercial) 0 C to 70 C
Hộp 356-LBGA (35 x 35 mm) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] Non-compliant
Manufacturer — Altera (now Intel)
Series — FLEX-10KS
Typical Gates — 200,000
Propagation Delay — 0.4 ns
Voltage - Supply (VCCINT) — 2.375 V to 2.625 V
Hộp / Vỏ — 600-BGA (45 x 45 mm, 1.27 mm pitch)
Supplier Device Package — 600-BGA
Logic Family — CMOS (SRAM-based)
Embedded Array Blocks (EABs) — Yes (for distributed RAM/ROM)
PLLs — 4
Configuration Interface — IEEE 1149.1 JTAG
MultiVolt I/O — Yes (1.5 V, 1.8 V, 2.5 V, 3.3 V, 5 V)
Packaging — Bulk / Tray

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá