EPF10K100EFC256-3N vs EPF10K100BFC256-3 So sánh
So sánh chi tiết song song của EPF10K100EFC256-3N bằng Altera và EPF10K100BFC256-3 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPF10K100EFC256-3N | EPF10K100BFC256-3 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Intel |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Obsolete |
| Family | FLEX 10KE | FLEX 10KE |
| Logic Elements | 4992 cells | — |
| Typical Gates | 100,000 | 100,000 |
| Embedded Memory | 49152 bits | — |
| User I/O | 191 | — |
| Hộp | 256-pin FineLine BGA (FBGA) | 256-pin FineLine BGA (FBGA) |
| Speed Grade | -3 (fastest grade of family) | -3 |
| Core Voltage | 2.5 V | — |
| Process Technology | 0.22 µm CMOS | 0.22 µm CMOS SRAM |
| Nhiệt độ hoạt động | 0C to +70C (commercial) | — |
| Logic Family | CMOS, SRAM-based | — |
| Embedded Array Blocks (EABs) | 12 | 12 |
| JTAG Support | IEEE Std. 1149.1-1990 compliant | — |
| PCI Compliance | PCI Local Bus Rev. 2.2 (3.3 V at 33/66 MHz) | PCI Local Bus Spec Rev. 2.2 (3.3 V, -3 speed grade) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount (BGA) |
| Logic Elements (LEs) | — | 4,992 |
| Total RAM Bits | — | 24,576 |
| Maximum Operating Frequency | — | 200 MHz |
| Core Supply Voltage | — | 2.5 V (range 2.3 V to 2.7 V) |
| User I/O Pins (max) | — | [DATA_NEEDED: exact user I/O count for BFC256 package] |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | 0 °C to 70 °C |
| Configuration Method | — | SRAM, requires external config device |
| JTAG Boundary Scan | — | IEEE Std. 1149.1-1990 compliant |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: MSL rating] |
| Trạng thái RoHS | — | [DATA_NEEDED: RoHS status] |