EPF10K100EFC484-3 vs EPF10K100EFC484-2 So sánh

So sánh chi tiết song song của EPF10K100EFC484-3 bằng Altera và EPF10K100EFC484-2 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPF10K100EFC484-3 EPF10K100EFC484-2
Thương hiệu Altera Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete NRND
Giá đơn vị (USD) — $185,40
Family FLEX 10KE FLEX-10KE
Typical Gates 100,000 —
Maximum System Gates 158,000 —
Logic Elements 4,992 —
Logic Array Blocks (LABs) 624 624
Embedded Memory (EAB RAM) 49,152 bits —
User I/O Pins 338 —
Speed Grade -3 (fastest commercial) -2
Hộp 484-ball FineLine BGA —
Nhiệt độ hoạt động 0C to +70C (Commercial) 0C to +70C (commercial)
Core Voltage 2.5 V —
I/O Standards Supported 2.5V / 3.3V / 5.0V (PCI-compliant) —
JTAG Support IEEE Std. 1149.1-1990 BST —
Configuration Method SRAM (volatile, requires configuration device) SRAM - serial JTAG or EPC configuration device
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: RoHS compliance]
Lead-Free [DATA_NEEDED: lead-free status] —
Series — FLEX-10KE
Manufacturer — Altera (Intel)
Logic Elements / Cells — 49,992
Total RAM Bits — [DATA_NEEDED: total embedded memory bits]
Number of I/O — 338
Supply Voltage (Core) — 2.375 V to 2.625 V
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Hộp / Vỏ — 484-BBGA
Supplier Device Package — 484-FBGA (23x23 mm)
Process Technology — 0.22 um SRAM CMOS
Programmable I/O Standards — LVTTL, LVCMOS, PCI, SSTL

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá