EPF10K100EQC208-3 vs EPF10K50EQC208-3 So sánh

So sánh chi tiết song song của EPF10K100EQC208-3 bằng Altera và EPF10K50EQC208-3 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPF10K100EQC208-3 EPF10K50EQC208-3
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Family FLEX 10KE FLEX 10KE (EPF10K50E)
Typical Gate Count 100,000 gates 50,000 gates
Logic Elements / Cells 4,992 —
Embedded Memory Bits 49,152 bits —
Logic Array Blocks (LABs) 624 360
User I/Os 147 147
Process Technology 0.22 µm CMOS 0.22 µm CMOS, SRAM-based
Core Supply Voltage 2.5 V (operating range 2.375 V to 2.625 V) 2.3 V to 2.7 V (2.5 V typical)
Propagation Delay 0.6 ns 0.6 ns (per DigChip)
Internal Performance 200 MHz —
Speed Grade -3 —
Nhiệt độ hoạt động 0 °C to 70 °C (Commercial) 0 °C to +70 °C (Commercial)
Hộp 208-BFQFP (PQFP), gull-wing 208-BFQFP (PQFP), 28 × 28 mm
Số chân 208 —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Logic Family CMOS, SRAM-based —
Configuration SRAM, volatile (requires external PROM) —
Trạng thái RoHS unknown —
Logic Elements — 2,880
Embedded Memory (EAB) — 40,960 bits
Maximum Internal Frequency — 166.67 MHz
I/O Supply Voltage — 3.3 V or 5.0 V
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL Level]
Configuration Method — SRAM, volatile (requires EPC boot device)
Trạng thái vòng đời — Obsolete (per Rocelec / Altera PCN history)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá