EPF10K100EQI240-2 vs EPF10K130EQI240-2 So sánh

So sánh chi tiết song song của EPF10K100EQI240-2 bằng Altera và EPF10K130EQI240-2 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPF10K100EQI240-2 EPF10K130EQI240-2
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Family FLEX 10KE FLEX 10KE (SRAM-based FPGA)
Device Type Embedded Programmable Logic Device (FPGA) —
Logic Elements / Cells 4,992 —
Maximum Gates 100,000 —
Maximum Operating Frequency 250 MHz —
Process Technology 0.22 µm CMOS —
Core Supply Voltage 2.5 V —
Propagation Delay (pin-to-pin) 0.5 ns —
Hộp 240-pin PQFP (S-PQFP-G240) —
Lead Pitch 0.500 mm —
Terminal Form Gull Wing —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (PQFP with gull-wing leads)
Operating Temperature Grade Industrial —
Configuration Memory SRAM (volatile, external PROM required) —
JTAG Support IEEE 1149.1 Boundary-Scan —
Series — FLEX 10KE
Number of Logic Elements / Cells — 6656
Number of LABs / CLBs — 832
Total RAM Bits — 65536
Typical Gates — 130000
Maximum System Gates — 342000
Number of User I/O — 186
Number of Gates — 342000
Voltage Supply — 5.0 V core, multi-volt I/O (5.0V / 3.3V / 2.5V)
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C
Hộp / Vỏ — 240-BFQFP (PQFP-240)
Speed Grade — -2
Programmability Type — SRAM, in-system programmable via JTAG (IEEE 1149.1)
Trạng thái RoHS — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá