EPF10K10AQC208-2 vs EPF10K10QC208-4 So sánh
So sánh chi tiết song song của EPF10K10AQC208-2 bằng Intel và EPF10K10QC208-4 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPF10K10AQC208-2 | EPF10K10QC208-4 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Obsolete |
| Family | FLEX-10KA | FLEX 10K |
| Logic Elements / Cells | 576 | — |
| Number of LABs/CLBs | 72 | — |
| Total RAM Bits | 6144 | — |
| Number of User I/O | 134 | — |
| Number of Gates | 10000 (typical) / 31000 (max) | — |
| Điện áp cung cấp | 3.0 V to 3.6 V | 5.0 V |
| Process Technology | 0.3 um CMOS SRAM | 0.42 µm CMOS |
| Maximum Internal Frequency | 142.86 MHz | — |
| Speed Grade | -2 | — |
| Hộp | 208-Pin PQFP (BFQFP) 28x28 mm | 208-Pin PQFP (PQFP-208) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 C to +70 C (Commercial) | 0 °C to +70 °C (Commercial) |
| Configuration Method | SRAM, requires external config EPROM (EPC1/EPC2) | SRAM-based, in-system programmable |
| Embedded Array Blocks (EABs) | Yes (3 EABs, up to 2048 bits RAM each) | 3 |
| JTAG Boundary-Scan | Yes (IEEE 1149.1) | — |
| Trạng thái RoHS | Non-compliant (legacy PQFP) | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| Lead-Free | No (contains lead) | — |
| Series | — | EPF10K10 |
| Typical Gates | — | 10,000 |
| Logic Elements | — | 576 |
| Logic Array Blocks (LABs) | — | 72 |
| Maximum RAM Bits | — | 6,144 |
| User I/Os | — | 134 |
| Maximum Operating Frequency | — | 125 MHz |
| I/O Voltage Compatibility | — | 3.3 V / 5.0 V |
| Propagation Delay | — | Speed grade -4 |