EPF10K10AQC208-3N vs EPF10K30AQC208-3N So sánh

So sánh chi tiết song song của EPF10K10AQC208-3N bằng Intel và EPF10K30AQC208-3N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPF10K10AQC208-3N EPF10K30AQC208-3N
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời NRND Obsolete
Series FLEX 10KA FLEX 10KA
Family FLEX 10KA (SRAM-based FPGA) FLEX-10KA
Logic Elements / Cells 576 —
Usable Gates 10,000 —
Logic Array Blocks (LABs) 72 —
User I/Os 134 —
Embedded Memory Bits 6,144 —
Number of Embedded RAM Blocks (EABs) 3 —
Core Voltage 3.3 V —
Khoảng nhiệt độ hoạt động 0 °C to +70 °C (Commercial) —
Speed Grade -3 -3
Maximum Internal Frequency 125 MHz —
Process Technology 0.3 µm CMOS —
Package Type 208-BFQFP (PQFP) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Lead Form Gull-wing —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: rohs_status] —
Voltage - Supply 3.3 V —
Number of Logic Elements / Cells — 1728
Total RAM Bits — 12288 bits
Number of Logic Array Blocks (LABs) — 216
Number of Gates (typical) — 30000
Number of I/O Pins — 147
Supply Voltage Core (VCCINT) — 3.3 V
Technology / Process — 0.3 µm CMOS
Maximum Operating Frequency — 125 MHz
Hộp / Vỏ — 208-BFQFP (PQFP-208)
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động — 0 °C to +70 °C (commercial)
Lead-Free / RoHS Status — Lead-free (N suffix); RoHS status [DATA_NEEDED: RoHS compliance]
Configuration Method — SRAM-based, serial or parallel

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá