EPF10K10ATC100-3N vs EPF10K10AQC208-3N So sánh

So sánh chi tiết song song của EPF10K10ATC100-3N bằng Intel và EPF10K10AQC208-3N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPF10K10ATC100-3N EPF10K10AQC208-3N
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete NRND
Series FLEX-10KA FLEX 10KA
Family FLEX 10K FLEX 10KA (SRAM-based FPGA)
Typical Gates 10,000 —
Logic Elements 576 —
Logic Array Blocks (LABs) 72 72
Embedded Memory (RAM bits) 12,288 —
User I/Os 66 134
Maximum Frequency 125 MHz —
Propagation Delay 0.6 ns —
Điện áp cung cấp 3.3 V —
Process Technology 0.3 um CMOS 0.3 µm CMOS
Hộp 100-TQFP —
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Nhiệt độ hoạt động 0 C to 70 C —
Configuration Method SRAM, external configuration EPROM —
Programmable Logic Type FPGA (in-system programmable) —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: rohs_status]
Logic Elements / Cells — 576
Usable Gates — 10,000
Embedded Memory Bits — 6,144
Number of Embedded RAM Blocks (EABs) — 3
Core Voltage — 3.3 V
Khoảng nhiệt độ hoạt động — 0 °C to +70 °C (Commercial)
Speed Grade — -3
Maximum Internal Frequency — 125 MHz
Package Type — 208-BFQFP (PQFP)
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Lead Form — Gull-wing
Voltage - Supply — 3.3 V

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá