EPF10K10LC84-4N vs EPF10K10LC84-4 So sánh

So sánh chi tiết song song của EPF10K10LC84-4N bằng Altera và EPF10K10LC84-4 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPF10K10LC84-4N EPF10K10LC84-4
Thương hiệu Altera Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete NRND
Series FLEX 10K FLEX-10K
Family FLEX 10K Embedded Programmable Logic Device FLEX 10K
Typical Gates 10,000 10,000
Logic Elements (Cells) 576 —
Logic Array Blocks (LABs) 72 72
Embedded Array Blocks (EABs) 3 —
Embedded Memory (bits) 6,144 —
Maximum User I/Os 59 —
Speed Grade -4 -4
Maximum Internal Frequency 125 MHz —
Propagation Delay [DATA_NEEDED: typical tPD value] —
Process Technology 0.42 µm CMOS, 5 V 0.42 um CMOS
Supply Voltage (VCCINT) 5 V —
Nhiệt độ hoạt động 0 °C to 70 °C (commercial) 0C to 70C (Commercial)
Hộp 84-pin PLCC (J-Lead, LCC-84) 84-PLCC (J-Lead, 84-LCC)
Configuration Method SRAM (serial EPROM or JTAG) —
JTAG Support Yes (IEEE 1149.1 BST) —
Kiểu lắp đặt Through-Hole / Socket Surface Mount (J-Lead PLCC)
Lead-Free / RoHS [DATA_NEEDED: explicit RoHS statement] —
Manufacturer Altera (now Intel Programmable Solutions Group) —
Logic Elements / Cells — 576
User I/Os — 59
Total RAM Bits — 6,144
Operating Frequency (max) — 125 MHz
Core Supply Voltage — 5 V
Programming Interface — JTAG (IEEE 1149.1) / Serial EPROM
Trạng thái RoHS — unknown

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá