EPF10K10TC144-3 vs EPF10K10TC144-4N So sánh

So sánh chi tiết song song của EPF10K10TC144-3 bằng Intel và EPF10K10TC144-4N bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPF10K10TC144-3 EPF10K10TC144-4N
Thương hiệu Intel Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời NRND Obsolete
Family FLEX 10K —
Usable Gates 10,000 gates —
Typical Gates 6,144 —
Logic Elements / Cells 576 576
Logic Array Blocks (LABs) 72 72
Embedded Memory (EAB) 12,288 bits —
User I/O Count 102 —
Hộp 144-pin TQFP (TQ144) 144-LQFP (TQFP-144)
Số chân 144 —
Supply Voltage (VCCINT) 5 V —
I/O Voltage (VCCIO) 3.3 V / 5 V tolerant —
Process Technology 0.42 µm CMOS 0.42 micron CMOS
Speed Grade -3 (commercial) -4 (fastest in FLEX-10K family)
Nhiệt độ hoạt động 0 °C to +85 °C (commercial) 0 C to 70 C (Commercial)
Configuration Interface JTAG (IEEE 1149.1), serial, parallel JTAG / PS / PPS / AS via ByteBlaster
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (N suffix)
Series — FLEX-10K
Device Family — FLEX-10K Embedded Programmable Logic Device
Total RAM Bits — 6144
Number of Gates — 10000 (typical usable)
Number of I/O — 102
Voltage Supply — 4.75 V to 5.25 V
Lead-Free — Yes (N suffix)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá