EPF10K10TC144-4N vs EPF10K20TC144-4 So sánh

So sánh chi tiết song song của EPF10K10TC144-4N bằng Altera và EPF10K20TC144-4 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPF10K10TC144-4N EPF10K20TC144-4
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Series FLEX-10K —
Device Family FLEX-10K Embedded Programmable Logic Device —
Logic Elements / Cells 576 1,152
Logic Array Blocks (LABs) 72 144
Total RAM Bits 6144 —
Number of Gates 10000 (typical usable) —
Number of I/O 102 —
Voltage Supply 4.75 V to 5.25 V —
Nhiệt độ hoạt động 0 C to 70 C (Commercial) 0C to 70C (commercial)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Hộp 144-LQFP (TQFP-144) 144-LQFP (TQFP), 45 x 45 mm, 1.27 mm pitch
Speed Grade -4 (fastest in FLEX-10K family) -4
Lead-Free Yes (N suffix) —
Process Technology 0.42 micron CMOS 0.42 um CMOS
Configuration Interface JTAG / PS / PPS / AS via ByteBlaster Serial (BitBlaster/ByteBlaster)
Trạng thái RoHS Compliant (N suffix) [DATA_NEEDED: RoHS compliance]
Family — FLEX 10K
Typical Gates — 20,000
Maximum Gates — 63,000
Embedded Memory (EAB) — 12,288 bits
User I/Os — 102
Điện áp cung cấp — 4.75 V to 5.25 V (5 V nominal)
Propagation Delay — 0.4 ns (per logic element)
Maximum Operating Frequency — 125 MHz

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá