EPF10K130EBC600-2 vs EPF10K130EBI356-2 So sánh

So sánh chi tiết song song của EPF10K130EBC600-2 bằng Altera và EPF10K130EBI356-2 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPF10K130EBC600-2 EPF10K130EBI356-2
Thương hiệu Altera Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời NRND NRND
Family FLEX-10KE FLEX 10KE
Typical Gates 130,000 —
Logic Array Blocks (LABs) 832 832
User I/Os 424 274
Embedded Memory (EAB) 4 kbit per EAB 65,536 bits
Core Voltage (VCCINT) 2.375 V to 2.625 V (2.5 V nominal) —
I/O Voltage (VCCIO) MultiVolt: 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V —
Process Technology SRAM CMOS, 0.25 um CMOS 0.22 um
Speed Grade -2 -2 (mid)
Pin-to-Pin Delay 0.5 ns —
Hộp 600-BGA (45 x 45 mm) 356-LBGA (FineLine BGA)
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Nhiệt độ hoạt động 0 C to +70 C (Commercial) 0 C to +70 C (industrial "I")
Configuration Method Serial / Parallel / JTAG —
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS compliance status]
Cấp MSL 3 (168 hours) —
Supply Current (Quiescent) 10 mA typical —
System Gates — 130,000
Logic Elements (LEs) — 6,656
Core Supply Voltage — 2.5 V
I/O Supply Voltage — 3.3 V (multi-voltage I/O banks)
Propagation Delay — 0.6 ns
Maximum Frequency — 333.33 MHz
Programming Interface — JTAG (IEEE 1149.1) / serial configuration
Configuration Mode — SRAM-based, in-system programmable

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá