EPF10K130EBI356-2 vs EPF10K50VBI356-3 So sánh

So sánh chi tiết song song của EPF10K130EBI356-2 bằng Altera và EPF10K50VBI356-3 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
EPF10K50VBI356-3 EPF10K50VBI356-3 - FLEX 10K FPGA, 50K Gates, 356-BGA | Intel

EPF10K50VBI356-3 - FLEX 10K FPGA, 50K Gates, 356-BGA | Intel

EPF10K50VBI356-3 ⚠ Lần mua cuối

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPF10K130EBI356-2 EPF10K50VBI356-3
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời NRND Lần mua cuối
Family FLEX 10KE FLEX 10K
System Gates 130,000 —
Logic Elements (LEs) 6,656 —
Logic Array Blocks (LABs) 832 360
Embedded Memory (EAB) 65,536 bits —
User I/Os 274 274
Hộp 356-LBGA (FineLine BGA) 356-LBGA
Process Technology CMOS 0.22 um 0.42 µm CMOS SRAM
Core Supply Voltage 2.5 V 3.3 V
I/O Supply Voltage 3.3 V (multi-voltage I/O banks) —
Propagation Delay 0.6 ns 0.6 ns
Maximum Frequency 333.33 MHz —
Nhiệt độ hoạt động 0 C to +70 C (industrial "I") —
Speed Grade -2 (mid) -3
Programming Interface JTAG (IEEE 1149.1) / serial configuration —
Configuration Mode SRAM-based, in-system programmable —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] —
Logic Elements / Cells — 2,880
Typical Gate Count — 50,000 gates
Total RAM Bits — 20,480 bits
Số lượng chân — 356
Internal Frequency (max) — 125 MHz
Operating Temperature (commercial) — 0 °C to 70 °C [DATA_NEEDED: industrial range per part suffix]
Kiểu lắp đặt — Surface Mount (BGA)
Configuration Method — JTAG / serial (EPC1/EPC2/uP)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá