EPF10K130EQC240-3 vs EPF10K100BQC240-3 So sánh

So sánh chi tiết song song của EPF10K130EQC240-3 bằng Altera và EPF10K100BQC240-3 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPF10K130EQC240-3 EPF10K100BQC240-3
Thương hiệu Altera Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete NRND
Series FLEX-10KE FLEX-10K®
Family FLEX 10K Embedded Programmable Logic Device FLEX-10K
Number of Gates 342,000 system gates —
Number of Logic Elements / Cells 6,656 —
Number of LABs / CLBs 832 —
Total RAM Bits 65,536 (64 Kbit) 6,144
Number of User I/O 186 —
Number of EABs [DATA_NEEDED: number of embedded array blocks] —
Supply Voltage - Core 2.375 V to 2.625 V —
I/O Voltage 2.5 V / 3.3 V —
Speed Grade -3 (commercial speed grade) -3
Nhiệt độ hoạt động 0 °C to 70 °C (TA, commercial) [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Hộp / Vỏ 240-BFQFP (PQFP, 32 x 32 mm) 240-BFQFP (PQFP-240)
Supplier Device Package 240-PQFP (32 x 32) 240-PQFP (32 x 32 mm)
Configuration Memory SRAM (volatile, requires external config device) External SRAM (e.g., EPC1 / EPC2)
Programmable Type In-system programmable via JTAG or serial config EPROM —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] [DATA_NEEDED: RoHS compliance]
Lead Shape Gull-wing —
Device Type — FPGA (Field Programmable Gate Array)
Typical Gate Count — 100,000 gates
Logic Elements / Cells — 4,992
Maximum Frequency — 200 MHz
Process Technology — 0.22 µm CMOS
Điện áp cung cấp — 4.75 V to 5.25 V
Pin Pitch — 0.50 mm
Propagation Delay — 14.5 ns

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá