EPF10K200EGC599-2 vs EPF10K200EGC599-1 So sánh
So sánh chi tiết song song của EPF10K200EGC599-2 bằng Altera và EPF10K200EGC599-1 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Intel
EPF10K200EGC599-1 - FLEX 10KE 200K Gates FPGA 599-CPGA | Intel / Altera
EPF10K200EGC599-1 ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPF10K200EGC599-2 | EPF10K200EGC599-1 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Intel |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Lần mua cuối |
| Series | FLEX 10KE | — |
| Family | FLEX 10KE | FLEX 10KE |
| Logic Elements | 9984 | — |
| Total RAM Bits | 98304 | 98,304 |
| Number of I/O | 470 | — |
| Number of Logic Gates | 200000 | — |
| Supply Voltage - Core | 2.375 V to 2.625 V | — |
| Pin-to-Pin Logic Delay | 0.6 ns | — |
| Kiểu lắp đặt | Through Hole | Through-Hole (Socket or Solder) |
| Hộp / Vỏ | 599-BCPGA (62.48 x 62.48 mm) | — |
| Supplier Device Package | 599-CPGA | — |
| Operating Temperature Grade | Commercial | — |
| Technology / Process | CMOS, SRAM-based configuration | — |
| Programmability Type | SRAM (in-system reconfigurable) | — |
| Configuration Interface | JTAG (IEEE 1149.1) / EPC serial | — |
| Trạng thái RoHS | Non-compliant (lead-bearing CPGA) | [DATA_NEEDED: RoHS status of ceramic CPGA variant] |
| Logic Elements (LEs) | — | 9,984 |
| Typical Gates | — | 200,000 |
| Embedded Array Blocks (EABs) | — | 470 |
| Core Supply Voltage | — | 2.375 V to 2.625 V |
| I/O Voltage Tolerance | — | 5.0 V tolerant |
| Số chân | — | 599 |
| Package Type | — | 599-BCPGA (Ceramic Pin Grid Array) |
| Package Dimensions | — | 62.48 x 62.48 mm |
| Nhiệt độ hoạt động | — | 0C to +70C (Commercial) |
| Programming Interface | — | JTAG (IEEE 1149.1) |
| PLLs | — | 4 |